激將法
kích tương pháp
Hán Việt: kích tương pháp · Pinyin: jī jiàng fǎ
Tổng quan
phương pháp tâm lý gián tiếp để khiến ai đó làm theo ý mình (ví dụ: đặt câu hỏi liệu họ có đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ không)
Nghĩa
Việt
- Cihui phương pháp tâm lý gián tiếp để khiến ai đó làm theo ý mình (ví dụ: đặt câu hỏi liệu họ có đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ không)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用反话去激人,促使人决心去做的策略。
Eng
- CC-CEDICT indirect, psychological method of getting sb to do as one wishes (e.g. questioning whether they are up to the task)
- Cihui 激將法 ījiàngfǎ n. goading; prodding