激情戲 jīqíngxì · kích tình hí Hán Việt: kích tình hí · Pinyin: jīqíngxì Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 情 (tình) + 戲 (hí)PinyinjīqíngxìHán Việtkích tình híCấu tạo激 + 情 + 戲 · kích + tình + hí nghĩa thành phần: kích + tình + hí Nghĩa EngCihui love scene