激戰

jī zhàn kích chiến

Hán Việt: kích chiến · Pinyin: jī zhàn

Tổng quan

chiến đấu ác liệt | trận chiến ác liệt

Cấu tạo: (kích) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến đấu ác liệt | trận chiến ác liệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 激烈的爭戰。如:「這場球賽,雙方在激戰了三個小時後,終於分出了勝負。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激烈战斗丨;两队~一场,不分胜负。

Eng

  • CC-CEDICT to fight fiercely|fierce battle
  • Cihui to fight fiercely; fierce battle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

酣战 · 鏖战