激昂地 kích ngang địa Hán Việt: kích ngang địa Tổng quan giận dữ, nóng nảy, sôi nổi Cấu tạo: 激 (kích) + 昂 (ngang) + 地 (địa)Hán Việtkích ngang địaCấu tạo激 + 昂 + 地 · kích + ngang + địa nghĩa thành phần: kích + ngang + địa Nghĩa ViệtCihui giận dữ, nóng nảy, sôi nổi