激昂地 kích ngang địa Hán Việt: kích ngang địa Tổng quan giận dữ, nóng nảy, sôi nổi Cấu tạo: 激 (kích) + 昂 (ngang) + 地 (địa)Hán Việtkích ngang địaTừ loạitrạngCấu tạo激 + 昂 + 地 · kích + ngang + địa nghĩa thành phần: kích + ngang + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hăng háiMainlandKaggle Zh-Vi heatedly Từ liên quan Gần nghĩa激昂地说 · 激昂的 · 激昂慷慨 · 激昂 · 激昂的演说 · 激昂青云