激活的

kích hoạt đích

Hán Việt: kích hoạt đích

Tổng quan

đã hoạt hoá, đã làm phóng xạ

Cấu tạo: (kích) + (hoạt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã hoạt hoá, đã làm phóng xạ