激烈化

jī liè huà kích liệt hóa

Hán Việt: kích liệt hóa · Pinyin: jī liè huà

Tổng quan

sự làm tăng cao lên, sự tăng cường, sự làm cho mãnh liệt, sự làm cho dữ dội, sự làm sâu sắc thêm, sự làm mạnh thêm, (nhiếp ảnh) sự làm nổi thêm

Cấu tạo: (kích) + (liệt) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm tăng cao lên, sự tăng cường, sự làm cho mãnh liệt, sự làm cho dữ dội, sự làm sâu sắc thêm, sự làm mạnh thêm, (nhiếp ảnh) sự làm nổi thêm