激育素 kích dục tố Hán Việt: kích dục tố Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 育 (dục) + 素 (tố)Hán Việtkích dục tốCấu tạo激 + 育 + 素 · kích + dục + tố nghĩa thành phần: kích + dục + tố Nghĩa EngCihui tocokinin