激辯地 kích biện địa Hán Việt: kích biện địa Tổng quan lý sự, lẽ sự Cấu tạo: 激 (kích) + 辯 (biện) + 地 (địa)Hán Việtkích biện địaCấu tạo激 + 辯 + 地 · kích + biện + địa nghĩa thành phần: kích + biện + địa Nghĩa ViệtCihui lý sự, lẽ sự