激進化

jī jìn huà kích tiến hóa

Hán Việt: kích tiến hóa · Pinyin: jī jìn huà

Tổng quan

sự cực đoan hóa | làm cho cực đoan

Cấu tạo: (kích) + (tiến) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cực đoan hóa | làm cho cực đoan

Eng

  • CC-CEDICT radicalization|to radicalize
  • Cihui radicalization; to radicalize