激進的
kích tiến đích
Hán Việt: kích tiến đích
Tổng quan
(thuộc) phái Gia,cô,banh (thuộc) phái Gia,cô,banh gốc, căn bản, (chính trị) cấp tiến, đảng Cấp tiến, (toán học) căn, (thực vật học) (thuộc) rễ; mọc ở rễ, (ngôn ngữ học) gốc, (thuộc) gốc từ, (triết học) nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản, (toán học) căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign), (hoá học) gốc, (chính trị) người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến, (ngôn ngữ học) thán từ
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) phái Gia,cô,banh (thuộc) phái Gia,cô,banh gốc, căn bản, (chính trị) cấp tiến, đảng Cấp tiến, (toán học) căn, (thực vật học) (thuộc) rễ; mọc ở rễ, (ngôn ngữ học) gốc, (thuộc) gốc từ, (triết học) nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản, (toán học) căn thức, dấu căn ((cũng) radi…