濁水溪

zhuó shuǐ xī trọc thủy khê

Hán Việt: trọc thủy khê · Pinyin: zhuó shuǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (thủy) + (khê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。臺灣最長的溪,全長一百八十六公里。主源霧社溪,發自中央山脈合歡山南麓。因含沙量高,溪水長年混濁,故稱為「濁水溪」。

Eng

  • Cihui 濁水溪 huóshuǐ Xī n. a river in Taiwan M:¹tiáo