濃妝的 nùng trang đích Hán Việt: nùng trang đích Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say mèm Cấu tạo: 濃 (nùng) + 妝 (trang) + 的 (đích)Hán Việtnùng trang đíchCấu tạo濃 + 妝 + 的 · nùng + trang + đích nghĩa thành phần: nùng + trang + đích Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say mèm