濃妝豔飾
nùng trang diễm sức
Hán Việt: nùng trang diễm sức · Pinyin: nóng zhuāng yàn shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妝扮得十分華麗。如:「演員個個濃妝豔飾,在戲臺上賣力表演。」也作「濃妝豔抹」。
Hán Việt: nùng trang diễm sức · Pinyin: nóng zhuāng yàn shì