濃密的 nùng mật đích Hán Việt: nùng mật đích Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 密 (mật) + 的 (đích)Hán Việtnùng mật đíchCấu tạo濃 + 密 + 的 · nùng + mật + đích nghĩa thành phần: nùng + mật + đích Nghĩa EngCihui mirky