濃煙滾滾 nùng yên cổn cổn Hán Việt: nùng yên cổn cổn Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 煙 (yên) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)Hán Việtnùng yên cổn cổnCấu tạo濃 + 煙 + 滾 + 滾 · nùng + yên + cổn + cổn nghĩa thành phần: nùng + yên + cổn + cổn Nghĩa EngCihui 濃煙滾滾 óngyāngǔngǔn f.e. dark smoke billows