濃皁水

nùng tạo thủy

Hán Việt: nùng tạo thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (tạo) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濃皂水 óngzàoshuǐ n. suds