濃縮的

nùng súc đích

Hán Việt: nùng súc đích

Tổng quan

tập trung, (hoá học) cô đặc cô đặc, súc tích

Cấu tạo: (nùng) + (súc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập trung, (hoá học) cô đặc cô đặc, súc tích