濃菜湯 nùng thái thang Hán Việt: nùng thái thang Tổng quan sứ không tráng men, (như) bisk Cấu tạo: 濃 (nùng) + 菜 (thái) + 湯 (thang)Hán Việtnùng thái thangCấu tạo濃 + 菜 + 湯 · nùng + thái + thang nghĩa thành phần: nùng + thái + thang Nghĩa ViệtCihui sứ không tráng men, (như) bisk