瀕危語言 bīn wéi yǔ yán · tần nguy ngữ ngôn Hán Việt: tần nguy ngữ ngôn · Pinyin: bīn wéi yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 瀕 (tần) + 危 (nguy) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinbīn wéi yǔ yánHán Việttần nguy ngữ ngônCấu tạo瀕 + 危 + 語 + 言 · tần + nguy + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: tần + nguy + ngữ + ngôn