瀕危語言

bīn wéi yǔ yán tần nguy ngữ ngôn

Hán Việt: tần nguy ngữ ngôn · Pinyin: bīn wéi yǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (nguy) + (ngữ) + (ngôn)