濒危语言

bīn wéi yǔ yántần nguy ngữ ngôn

Hán Việt: tần nguy ngữ ngôn · Pinyin: bīn wéi yǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: 瀕 (tần) + 危 (nguy) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguy cấp

Đức

  • Handedict Bedrohte Sprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味 · 濒危物种 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上 · 语言学家