瀕瀕秋波

tần tần thu ba

Hán Việt: tần tần thu ba

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (tần) + (thu) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瀕瀕秋波 īnbīnqiūbō f.e. throw amorous glances at sb.