濔迆

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

平坦遼闊的樣子。《文選.鮑照.蕪城賦》:「濔迆平原,南馳蒼梧、漲海,北走紫塞、雁門。」

Cấu tạo: 濔 + 迆 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lớn bằng phẳng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平坦遼闊的樣子。《文選.鮑照.蕪城賦》:「濔迆平原,南馳蒼梧、漲海,北走紫塞、雁門。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

濔迤 · 濔漫 · 濔濔