湿婆僊 thấp bà tiên Hán Việt: thấp bà tiên Tổng quan Cấu tạo: 湿 (thấp) + 婆 (bà) + 僊 (tiên)Hán Việtthấp bà tiênCấu tạo湿 + 婆 + 僊 · thấp + bà + tiên nghĩa thành phần: thấp + bà + tiên