蒙昧

mông muội

Hán Việt: mông muội

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (muội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏暗不明。南朝宋.鮑照〈還都道中〉詩三首之三:「霮䨴冥隅岫,濛昧江上霧。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

愚昧