愚昧
ngu muội
Hán Việt: ngu muội · Pinyin: yú mèi
Tổng quan
ngu dốt | không có học ốt nát tối tăm. ngu muội ngu muội ☆Dốt nát tối tăm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngu dốt | không có học ốt nát tối tăm. ngu muội ngu muội ☆Dốt nát tối tăm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨無知,不明事理。晉.郭璞〈蚍蜉賦〉:「伊斯蟲之愚昧,乃先識而似悊。」《舊唐書.卷一三八.賈耽傳》:「臣雖愚昧,夙嘗師範,累蒙拔擢,遂忝臺司。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缺乏知识;愚蠢而不明事理:~无知。
Eng
- CC-CEDICT ignorant; uneducated|ignorance
- Cihui ignorant; uneducated; ignorance
ja
- JMdict stupid