濛濛細雨
mông mông tế vũ
Hán Việt: mông mông tế vũ · Pinyin: méng méng xì yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像霧般的小雨。如:「三月天裡,山上總是濛濛細雨,一片淒迷。」
Eng
- Cihui 蒙蒙細雨 éngméng xìyǔ n./v. drizzle
Hán Việt: mông mông tế vũ · Pinyin: méng méng xì yǔ