矇松雨
mông tùng vũ
Hán Việt: mông tùng vũ · Pinyin: mēng sōng yǔ
Tổng quan
mưa bụi | mưa nhẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui mưa bụi | mưa nhẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 細雨。如:「窗外正下著濛鬆雨。」
Eng
- CC-CEDICT (dialect) drizzle; light rain
- Cihui (dialect) drizzle; light rain