济诸方等学经
tể chư phương đẳng học kinh
Hán Việt: tể chư phương đẳng học kinh
Tổng quan
tế chư phương đẳng học kinh (經名)一卷,西晉竺法護譯。大乘方廣總持經之異譯。☸
Cấu tạo: 济 (tể) + 诸 (chư) + 方 (phương) + 等 (đẳng) + 学 (học) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tế chư phương đẳng học kinh (經名)一卷,西晉竺法護譯。大乘方廣總持經之異譯。☸