濟財濟食 tể tài tể thực Hán Việt: tể tài tể thực Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 財 (tài) + 濟 (tể) + 食 (thực)Hán Việttể tài tể thựcCấu tạo濟 + 財 + 濟 + 食 · tể + tài + tể + thực nghĩa thành phần: tể + tài + tể + thực Nghĩa EngCihui 濟財濟食 ìcáijìshí f.e. give relief in cash and in kind