濟貧法 jì pín fǎ · tể bần pháp Hán Việt: tể bần pháp · Pinyin: jì pín fǎ Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 貧 (bần) + 法 (pháp)Pinyinjì pín fǎHán Việttể bần phápCấu tạo濟 + 貧 + 法 · tể + bần + pháp nghĩa thành phần: tể + bần + pháp