濠梁觀魚 háo liáng guān yú · hào lương quan ngư Hán Việt: hào lương quan ngư · Pinyin: háo liáng guān yú Tổng quan Cấu tạo: 濠 (hào) + 梁 (lương) + 觀 (quan) + 魚 (ngư)Pinyinháo liáng guān yúHán Việthào lương quan ngưCấu tạo濠 + 梁 + 觀 + 魚 · hào + lương + quan + ngư nghĩa thành phần: hào + lương + quan + ngư