濠梁觀魚

háo liáng guān yú hào lương quan ngư

Hán Việt: hào lương quan ngư · Pinyin: háo liáng guān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (lương) + (quan) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濠:水名;梁:桥梁。在濠水的桥梁上观鱼。形容悠然自得,寄情物外。