濫發電郵 lạm phát điện bưu Hán Việt: lạm phát điện bưu Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 發 (phát) + 電 (điện) + 郵 (bưu)Hán Việtlạm phát điện bưuCấu tạo濫 + 發 + 電 + 郵 · lạm + phát + điện + bưu nghĩa thành phần: lạm + phát + điện + bưu Nghĩa EngCihui email spam