濬導

tuấn đạo

Hán Việt: tuấn đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 濬 (tuấn) + 导 (đạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

导乐 · 导体 · 导入 · 导出 · 导发 · 导向 · 导坑 · 导尿