濬集處 jùn jí chù · tuấn tập xử Hán Việt: tuấn tập xử · Pinyin: jùn jí chù Tổng quan Cấu tạo: 濬 (tuấn) + 集 (tập) + 處 (xử)Pinyinjùn jí chùHán Việttuấn tập xửCấu tạo濬 + 集 + 處 · tuấn + tập + xử nghĩa thành phần: tuấn + tập + xử