濯曜羅

zhuó yào luó trạc diệu la

Hán Việt: trạc diệu la · Pinyin: zhuó yào luó

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (diệu) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。太阳的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。太阳的别名。