濯曜羅 zhuó yào luó · trạc diệu la Hán Việt: trạc diệu la · Pinyin: zhuó yào luó Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 曜 (diệu) + 羅 (la)Pinyinzhuó yào luóHán Việttrạc diệu laCấu tạo濯 + 曜 + 羅 · trạc + diệu + la nghĩa thành phần: trạc + diệu + la