濯枝雨 zhuó zhī yǔ · trạc chi vũ Hán Việt: trạc chi vũ · Pinyin: zhuó zhī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 枝 (chi) + 雨 (vũ)Pinyinzhuó zhī yǔHán Việttrạc chi vũCấu tạo濯 + 枝 + 雨 · trạc + chi + vũ nghĩa thành phần: trạc + chi + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历五﹑六月间的大雨。Tân Hoa Tự Điển 1.农历五﹑六月间的大雨。