濯濯童山

zhuó zhuó tóng shāntrạc trạc đồng san

Hán Việt: trạc trạc đồng san · Pinyin: zhuó zhuó tóng shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

濯濯:光秃的样子; 童:山无草木。没有树木,光秃秃的山

Cấu tạo: 濯 (trạc) + 濯 (trạc) + 童 (đồng) + 山 (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濯濯:光秃的样子; 童:山无草木。没有树木,光秃秃的山

Từ liên quan

Gần nghĩa

童山濯濯