濯纓滄浪

zhuó yīng cāng làng trạc anh thương lãng

Hán Việt: trạc anh thương lãng · Pinyin: zhuó yīng cāng làng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (anh) + (thương) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在清水中洗涤冠缨。比喻超脱尘俗,操守高洁。