濯纓濯足

zhuó yīng zhuó zú trạc anh trạc túc

Hán Việt: trạc anh trạc túc · Pinyin: zhuó yīng zhuó zú

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (anh) + (trạc) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水清就洗帽带,水浊就洗脚。后比喻人的好坏都是由自己决定。

Eng

  • Cihui 濯纓濯足 huóyīngzhuózú f.e. Whether one is received with respect or contempt depends on one's own conduct.