濯足濯纓 zhuó zú zhuó yīng · trạc túc trạc anh Hán Việt: trạc túc trạc anh · Pinyin: zhuó zú zhuó yīng Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 足 (túc) + 濯 (trạc) + 纓 (anh)Pinyinzhuó zú zhuó yīngHán Việttrạc túc trạc anhCấu tạo濯 + 足 + 濯 + 纓 · trạc + túc + trạc + anh nghĩa thành phần: trạc + túc + trạc + anh