濯足濯纓

zhuó zú zhuó yīng trạc túc trạc anh

Hán Việt: trạc túc trạc anh · Pinyin: zhuó zú zhuó yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (túc) + (trạc) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水清就洗帽带,水浊就洗脚。后比喻人的好坏都是由自己决定。
  • Tân Hoa Tự Điển 水清就洗帽带,水浊就洗脚◇比喻人的好坏都是由自己决定。