濯足節 zhuó zú jié · trạc túc tiết Hán Việt: trạc túc tiết · Pinyin: zhuó zú jié Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 足 (túc) + 節 (tiết)Pinyinzhuó zú jiéHán Việttrạc túc tiếtCấu tạo濯 + 足 + 節 · trạc + túc + tiết nghĩa thành phần: trạc + túc + tiết Nghĩa EngCihui Maundy Thursday