濯錦江 zhuó jǐn jiāng · trạc cẩm giang Hán Việt: trạc cẩm giang · Pinyin: zhuó jǐn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 錦 (cẩm) + 江 (giang)Pinyinzhuó jǐn jiāngHán Việttrạc cẩm giangCấu tạo濯 + 錦 + 江 · trạc + cẩm + giang nghĩa thành phần: trạc + cẩm + giang