濯錦江

zhuó jǐn jiāng trạc cẩm giang

Hán Việt: trạc cẩm giang · Pinyin: zhuó jǐn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (cẩm) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江名。即锦江。岷江流经成都附近的一段。一说,成都市内之浣花溪。濯锦,锦彩鲜润逾于常,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江名。即锦江。岷江流经成都附近的一段。一说,成都市内之浣花溪。濯锦,锦彩鲜润逾于常,故名。