濱水區 tân thủy khu Hán Việt: tân thủy khu Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 水 (thủy) + 區 (khu)Hán Việttân thủy khuCấu tạo濱 + 水 + 區 · tân + thủy + khu nghĩa thành phần: tân + thủy + khu Nghĩa EngCihui 濱水區 īnshuǐqū p.w. waterfront