濾一偏 lǜ yī piān · lự nhất thiên Hán Việt: lự nhất thiên · Pinyin: lǜ yī piān Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 一 (nhất) + 偏 (thiên)Pinyinlǜ yī piānHán Việtlự nhất thiênCấu tạo濾 + 一 + 偏 · lự + nhất + thiên nghĩa thành phần: lự + nhất + thiên