濾出液

lự xuất dịch

Hán Việt: lự xuất dịch

Tổng quan

phần lọc, phần nước lọc ra, (như) filter

Cấu tạo: (lự) + (xuất) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần lọc, phần nước lọc ra, (như) filter