濾毒罐 lự độc quán Hán Việt: lự độc quán Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 毒 (độc) + 罐 (quán)Hán Việtlự độc quánCấu tạo濾 + 毒 + 罐 · lự + độc + quán nghĩa thành phần: lự + độc + quán Nghĩa EngCihui cannister