滤水囊

lự thủy nang

Hán Việt: lự thủy nang

Tổng quan

lự thuỷ nang (物名)與漉水囊同。律家謂之漉水囊。禪家謂之瀘水囊。濾漉義同。見漉水囊條。☸

Cấu tạo: (lự) + (thủy) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lự thuỷ nang (物名)與漉水囊同。律家謂之漉水囊。禪家謂之瀘水囊。濾漉義同。見漉水囊條。☸